Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semidominant

/'semi'dɔminәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semidominant

//

* tính từ
  • trội không hoàn toàn, ưu thế không hoàn toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...