Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semifinalist

/'semi'fainəlist/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người vào bán kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of four competitors remaining in a tournament by elimination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...