Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semifinalist

/'semi'fainəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semifinalist

/'semi'fainəlist/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người vào bán kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of four competitors remaining in a tournament by elimination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...