Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semifinished

/'semi'finiʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semifinished

//

* tính từ
  • nửa tinh chế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...