semifluid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semifluid
//
* tính từ- sền sệt; nửa lỏng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Imperfectly fluid. n. A semifluid substance.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Imperfectly fluid. n. A semifluid substance.
Đang tải...