Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37938

semiformal

//

* tính từ
  • bán chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. moderately formal; requiring a dinner jacket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...