Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiformal

/.semi'fɒ:ml/ phổ biến #37938
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiformal

//

* tính từ
  • bán chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. moderately formal; requiring a dinner jacket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...