Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semilethal

/,semi'li:θәl,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semilethal

//

* tính từ
  • nửa gây chết* danh từ
  • gen nửa gây chết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...