Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22541

seminarian

//

* danh từ
  • học sinh trường đạo
Biến thể từ seminarians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student at a seminary (especially a Roman Catholic seminary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...