Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seminarist

/'seminәrist/
Biến thể từ seminarists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seminarist

//

* danh từ
  • người dự xêmina
  • người học ở một trường dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n a student at a seminary (especially a Roman Catholic seminary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...