Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seminarist

//

* danh từ
  • người dự xêmina
  • người học ở một trường dòng
Biến thể từ seminarists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a student at a seminary (especially a Roman Catholic seminary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...