seminude
/,semi'nju:d,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seminude
//
* tính từ- nửa trần truồng
Định nghĩa tiếng Anh
s partially clothed
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s partially clothed
Đang tải...