Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semiprecious

/'semi'preʃəs/ phổ biến #30211
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semiprecious

/'semi'preʃəs/

tính từ

  • nửa quý, loại vừa (ngọc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of gemstones having less commercial value than precious stones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...