Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30211

semiprecious

/'semi'preʃəs/

tính từ

  • nửa quý, loại vừa (ngọc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of gemstones having less commercial value than precious stones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...