semipro
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semipro
/'semiprou/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đấu thủ không chuyên
Định nghĩa tiếng Anh
n an athlete who plays for pay on a part-time basis
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an athlete who plays for pay on a part-time basis
Đang tải...