Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semisphere

/'semi'sfiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semisphere

/'semi'sfiə/

danh từ

  • bán cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...