Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semispherical

/'semi'sferikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semispherical

/'semi'sferikəl/

tính từ

  • hình bán cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the figure of a half sphere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...