Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semispherical

/'semi'sferikəl/

tính từ

  • hình bán cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the figure of a half sphere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...