Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semisteel

/'semi'sti:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semisteel

//

* danh từ
  • gang pha thép
Định nghĩa tiếng Anh

n. Puddled steel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...