Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semisweet

/,semi'swi:t,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semisweet

//

* tính từ
  • ngọt vừa
Định nghĩa tiếng Anh

s having a taste that is a mixture of bitterness and sweetness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...