Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semitonal

/,semi'tәjnәl,,semai-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semitonal

//

* tính từ
  • (âm nhạc) thuộc nửa cung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...