Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semitone

/'semitoun/
Biến thể từ semitones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semitone

/'semitoun/

danh từ

  • (âm nhạc) nửa cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the musical interval between adjacent keys on a keyboard instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...