Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semitone

/'semitoun/

danh từ

  • (âm nhạc) nửa cung
Biến thể từ semitones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the musical interval between adjacent keys on a keyboard instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...