Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semivitreous

/'semi'vitriәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semivitreous

//

* tính từ
  • nửa thủy tinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Partially vitreous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...