semiyearly
/'semi'jə:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
semiyearly
/'semi'jə:li/
tính từ & phó từ
- nửa năm một lần, sáu tháng một lần
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...