Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

semiyearly

/'semi'jə:li/

tính từ & phó từ

  • nửa năm một lần, sáu tháng một lần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...