Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

semmit

/'semit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

semmit

/'semit/

danh từ

  • (Ê-cốt) áo lót mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...