Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sempervirent

/sempә'vairәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sempervirent

//

* tính từ
  • (cây) thường xanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Always fresh; evergreen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...