Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senary

/'senәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senary

//

* tính từ
  • gồm 6 phần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of six; belonging to six; containing six.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...