senary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senary
//
* tính từ- gồm 6 phần
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of six; belonging to six; containing six.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of six; belonging to six; containing six.
Đang tải...