Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senatorial

/,senə'tɔ:riəl/ phổ biến #18338
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senatorial

/,senə'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) thượng nghị viện; (thuộc) thượng nghị sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to senators

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...