Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senatorship

/'senətəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senatorship

/'senətəʃip/

danh từ

  • cương vị thượng nghị sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the office of senator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...