send a card
Nghĩa thường dùng
“I send a card to my aunt on her birthday.”Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I send a card to my aunt on her birthday.”Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.
Đang tải...