Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

send a spacecraft

/sɛnd ə ˈspeɪrˌkræft/

Nghĩa thường dùng

gửi một tàu vũ trụ cụm từ

“NASA plans to send a spacecraft to Mars.”NASA có kế hoạch gửi một tàu vũ trụ đến sao Hỏa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...