send away for
Nghĩa thường dùng
“I need to send away for a new catalog.”Tôi cần yêu cầu gửi một danh mục mới.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to send away for a new catalog.”Tôi cần yêu cầu gửi một danh mục mới.
Đang tải...