Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sendal

/'sendəl/

danh từ

  • (sử học) lụa xenđan (hàng lụa đẹp thời Trung cổ)
  • quần áo may bằng lụa xenđan; cờ may bằng lụa xenđan
Định nghĩa tiếng Anh

n. A light thin stuff of silk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...