Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sendan

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sendan

//

* danh từ
  • lụa xenđan (thời trung cổ)
  • y phục bằng lụa xenđan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...