Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16830

sender

/'sendə/

danh từ

  • người gửi (thư, quà...)
  • (kỹ thuật) máy điện báo
Biến thể từ senders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who transmits a message

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...