Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seneschal

/'seniʃəl/
Biến thể từ seneschals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seneschal

/'seniʃəl/

danh từ

  • (sử học) người hầu, người quản gia (trong các nhà quý tộc thời Trung cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the chief steward or butler of a great household

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...