Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sengreen

/'sengri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sengreen

/'sengri:n/

danh từ

  • (thực vật học) cây cảnh thiên bờ tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. The houseleek.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...