senhorita
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senhorita
//
* danh từ- cô gái chưa chồng nói tiếng Bồ Đào Nha
- (trước tên người) cô (chưa chồng, nói tiếng Bồ Đào Nha)
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...