Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senhorita

/,sinjɔ:'ri:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senhorita

//

* danh từ
  • cô gái chưa chồng nói tiếng Bồ Đào Nha
  • (trước tên người) cô (chưa chồng, nói tiếng Bồ Đào Nha)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...