Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seniores priores

/si:ni'ɔ:ri:zprai'ɔ:ri:z/

danh từ

  • kính lão đắc thọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...