Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14419

seniority

/,si:ni'ɔriti/

danh từ

  • sự nhiều tuổi hơn, sự cao cấp hơn, sự thâm niên (trong nghề nghiệp)
    • seniority allowance: phụ cấp thâm niên
Định nghĩa tiếng Anh

n. higher rank than that of others especially by reason of longer service

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...