Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senna

/'senə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senna

/'senə/

danh từ (thực vật học)

  • giống keo
  • lá cây keo lá nhọn (dùng làm thuốc xổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Senna having pinnately compound leaves and showy usually yellow flowers; many are used medicinally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...