Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sennight

/'senait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sennight

/'senait/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tuần lễ
    • today sennight: một tuần sau; cách đây một tuần
Định nghĩa tiếng Anh

n. The space of seven nights and days; a week.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...