sennit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sennit
/'senit/
danh từ
- (hàng hải) cuộn dây thừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. flat braided cordage that is used on ships
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. flat braided cordage that is used on ships
Đang tải...