Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senora

/si'nɔ:rə/
Biến thể từ senoras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senora

//

* danh từ
  • (đặt trước tên người, Senora) danh xưng của người phụ nữ nói tiếng Tây Ban Nha; Bà, Phu nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Spanish title or form of address for a married woman; similar to the English `Mrs' or `madam'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...