Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senores

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senores

//

* danh từ
  • (đặt trước tên người, Senor) danh xưng của người đàn ông nói tiếng Tây Ban Nha; Ông, Ngài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...