sensationally
//
* phó từ- gây ra một sự xúc động mạnh mẽ (làm náo động dư luận)
- cố gắng gây ra sự giật gân
tốt lạ thường; kỳ lạ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a sensational manner
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a sensational manner
Đang tải...