Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36393

sensationally

//

* phó từ
  • gây ra một sự xúc động mạnh mẽ (làm náo động dư luận)
  • cố gắng gây ra sự giật gân
  • tốt lạ thường; kỳ lạ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sensational manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...