Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sense-organ

/'sens,ɔ:gən/

danh từ

  • giác quan
Biến thể từ sense-organs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...