senselessly
/'senslisli/ phổ biến #34184
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
senselessly
//
* phó từ- không có cảm giác, bất tỉnh
- không có nghĩa, vô nghĩa
- điên rồ, ngu dại
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a meaningless and purposeless manner