Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34184

senselessly

//

* phó từ
  • không có cảm giác, bất tỉnh
  • không có nghĩa, vô nghĩa
  • điên rồ, ngu dại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a meaningless and purposeless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...