Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senselessly

/'senslisli/ phổ biến #34184
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senselessly

//

* phó từ
  • không có cảm giác, bất tỉnh
  • không có nghĩa, vô nghĩa
  • điên rồ, ngu dại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a meaningless and purposeless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...