senselessness
/'senslisnis/
danh từ
- sự không có cảm giác, sự bất tỉnh
- sự vô nghĩa
- sự điên rồ, sự ngu dại
Định nghĩa tiếng Anh
n total lack of meaning or ideas
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n total lack of meaning or ideas
Đang tải...