Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35356

senselessness

/'senslisnis/

danh từ

  • sự không có cảm giác, sự bất tỉnh
  • sự vô nghĩa
  • sự điên rồ, sự ngu dại
Định nghĩa tiếng Anh

n total lack of meaning or ideas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...