Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

senselessness

/'senslisnis/ phổ biến #35356
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

senselessness

/'senslisnis/

danh từ

  • sự không có cảm giác, sự bất tỉnh
  • sự vô nghĩa
  • sự điên rồ, sự ngu dại
Định nghĩa tiếng Anh

n total lack of meaning or ideas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...