Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensibilization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensibilization

//

* danh từ
  • sự gây cảm giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...