Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensitive plant

/'sensitiv'plɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensitive plant

/'sensitiv'plɑ:nt/

danh từ

  • (thực vật học) cây xấu hổ, cây trinh nữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...