Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41191

sensorial

/'sensəri/

tính từ

  • (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan
Định nghĩa tiếng Anh

a involving or derived from the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...