Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27083

sensorineural

//

* tính từ
  • thuộc thần kinh cảm nhận
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the neural process of sensation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...