Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensorineural

/,sensəri'njjәrəl/ phổ biến #27083
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensorineural

//

* tính từ
  • thuộc thần kinh cảm nhận
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the neural process of sensation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...