Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensualism

/'sensjuəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensualism

/'sensjuəlizm/

danh từ

  • (triết học) thuyết duy cảm
  • chủ nghĩa nhục dục, chủ nghĩa khoái lạc dâm dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. (philosophy) the ethical doctrine that feeling is the only criterion for what is good

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...