Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensualization

/,sensjuəlai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensualization

/,sensjuəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự biến thành thú nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of sensualizing, or the state of being sensualized.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...